瓊文 qióng wén · quỳnh văn Hán Việt: quỳnh văn · Pinyin: qióng wén Tổng quan Cấu tạo: 瓊 (quỳnh) + 文 (văn)Pinyinqióng wénHán Việtquỳnh vănCấu tạo瓊 + 文 · quỳnh + văn nghĩa thành phần: quỳnh + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 美玉的文采; 指道教经籍。刻于玉板,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.美玉的文采。 2.指道教经籍。刻于玉板,故称。