瓊斯 qióng sī · quỳnh tư Hán Việt: quỳnh tư · Pinyin: qióng sī Tổng quan Jones (tên) Cấu tạo: 瓊 (quỳnh) + 斯 (tư)Pinyinqióng sīHán Việtquỳnh tưCấu tạo瓊 + 斯 · quỳnh + tư nghĩa thành phần: quỳnh + tư Nghĩa ViệtCihui Jones (tên)EngCC-CEDICT Jones (name)Cihui Jones (name)