瓊杯

qióng bēi quỳnh bôi

Hán Việt: quỳnh bôi · Pinyin: qióng bēi

Tổng quan

Cấu tạo: (quỳnh) + (bôi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 玉制的酒杯。亦用以美称酒杯; 比喻荷花。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.玉制的酒杯。亦用以美称酒杯。 2.比喻荷花。

Eng

  • Cihui 瓊杯 ióngbēi* n. jade wine-cup M:²zhī