瓊板

qióng bǎn quỳnh bản

Hán Việt: quỳnh bản · Pinyin: qióng bǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (quỳnh) + (bản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"琼版"; 碑石的美称; 指刻在石板上的道书。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"琼版"。 2.碑石的美称。 3.指刻在石板上的道书。