瓊枝

qióng zhī quỳnh chi

Hán Việt: quỳnh chi · Pinyin: qióng zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (quỳnh) + (chi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 传说中的玉树; 喻嘉树美卉; 喻贤才; 喻皇族子孙; 喻美女; 喻灯烛; 木棉树的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的玉树。 2.喻嘉树美卉。 3.喻贤才。 4.喻皇族子孙。 5.喻美女。 6.喻灯烛。 7.木棉树的别名。