瓊柯

qióng kē quỳnh kha

Hán Việt: quỳnh kha · Pinyin: qióng kē

Tổng quan

Cấu tạo: (quỳnh) + (kha)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 披雪的树; 嘉树秀枝; 比喻贤者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.披雪的树。 2.嘉树秀枝。 3.比喻贤者。