瓊柱 qióng zhù · quỳnh trụ Hán Việt: quỳnh trụ · Pinyin: qióng zhù Tổng quan Cấu tạo: 瓊 (quỳnh) + 柱 (trụ)Pinyinqióng zhùHán Việtquỳnh trụCấu tạo瓊 + 柱 · quỳnh + trụ nghĩa thành phần: quỳnh + trụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 琴﹑弦柱的美称。Tân Hoa Tự Điển 1.琴﹑弦柱的美称。