瓊樹

qióng shù quỳnh thụ

Hán Việt: quỳnh thụ · Pinyin: qióng shù

Tổng quan

Cấu tạo: (quỳnh) + (thụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 仙树名; 形容白雪覆盖的树; 树木的美称; 喻品格高洁的人。语本《晋书.王戎传》"王衍神姿高彻,如瑶林琼树。" 5.喻美女。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.仙树名。 2.形容白雪覆盖的树。 3.树木的美称。 4.喻品格高洁的人。语本《晋书.王戎传》"王衍神姿高彻,如瑶林琼树。" 5.喻美女。