瓊梳 qióng shū · quỳnh sơ Hán Việt: quỳnh sơ · Pinyin: qióng shū Tổng quan Cấu tạo: 瓊 (quỳnh) + 梳 (sơ)Pinyinqióng shūHán Việtquỳnh sơCấu tạo瓊 + 梳 · quỳnh + sơ nghĩa thành phần: quỳnh + sơ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 饰以美玉的发梳。Tân Hoa Tự Điển 1.饰以美玉的发梳。