瓊樓

qióng lóu quỳnh lâu

Hán Việt: quỳnh lâu · Pinyin: qióng lóu

Tổng quan

Cấu tạo: (quỳnh) + (lâu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"瓀楼"; 形容华美的建筑物。诗文中有时指仙宫中的楼台。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"瓀楼"。 2.形容华美的建筑物。诗文中有时指仙宫中的楼台。

Eng

  • Cihui 瓊樓 iónglóu n. richly decorated jade building; magnificent building M:⁴zuò