瓊轂 qióng gǔ · quỳnh cốc Hán Việt: quỳnh cốc · Pinyin: qióng gǔ Tổng quan Cấu tạo: 瓊 (quỳnh) + 轂 (cốc)Pinyinqióng gǔHán Việtquỳnh cốcCấu tạo瓊 + 轂 · quỳnh + cốc nghĩa thành phần: quỳnh + cốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 玉饰的车毂。Tân Hoa Tự Điển 1.玉饰的车毂。