瓊池

qióng chí quỳnh trì

Hán Việt: quỳnh trì · Pinyin: qióng chí

Tổng quan

Cấu tạo: (quỳnh) + (trì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 池的美称; 仙池。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.池的美称。 2.仙池。