瓊津

qióng jīn quỳnh tân

Hán Việt: quỳnh tân · Pinyin: qióng jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (quỳnh) + (tân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹玉泉。清澈的泉水; 晶莹如玉的液汁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹玉泉。清澈的泉水。 2.晶莹如玉的液汁。