瓊液

qióng yè quỳnh dịch

Hán Việt: quỳnh dịch · Pinyin: qióng yè

Tổng quan

Cấu tạo: (quỳnh) + (dịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 道教所谓的玉液。服之长生; 指美酒; 指其他嘉美液汁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.道教所谓的玉液。服之长生。 2.指美酒。 3.指其他嘉美液汁。