瓊爵 qióng jué · quỳnh tước Hán Việt: quỳnh tước · Pinyin: qióng jué Tổng quan Cấu tạo: 瓊 (quỳnh) + 爵 (tước)Pinyinqióng juéHán Việtquỳnh tướcCấu tạo瓊 + 爵 · quỳnh + tước nghĩa thành phần: quỳnh + tước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 玉爵。Tân Hoa Tự Điển 1.玉爵。