瓊珂

qióng kē quỳnh kha

Hán Việt: quỳnh kha · Pinyin: qióng kē

Tổng quan

Cấu tạo: (quỳnh) + (kha)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即玉珂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即玉珂。