瓊珉 qióng mín · quỳnh mân Hán Việt: quỳnh mân · Pinyin: qióng mín Tổng quan Cấu tạo: 瓊 (quỳnh) + 珉 (mân)Pinyinqióng mínHán Việtquỳnh mânCấu tạo瓊 + 珉 · quỳnh + mân nghĩa thành phần: quỳnh + mân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 美玉; 喻雪。Tân Hoa Tự Điển 1.美玉。 2.喻雪。