瓊珠

qióng zhū quỳnh châu

Hán Việt: quỳnh châu · Pinyin: qióng zhū

Tổng quan

Cấu tạo: (quỳnh) + (châu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 玉珠; 比喻露珠﹑水珠﹑雪珠等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.玉珠。 2.比喻露珠﹑水珠﹑雪珠等。