琼琇 quỳnh tú Hán Việt: quỳnh tú Tổng quan Cấu tạo: 琼 (quỳnh) + 琇 (tú)Hán Việtquỳnh túCấu tạo琼 + 琇 · quỳnh + tú nghĩa thành phần: quỳnh + tú