瓊琚

qióng jū quỳnh cư

Hán Việt: quỳnh cư · Pinyin: qióng jū

Tổng quan

Cấu tạo: (quỳnh) + (cư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 精美的玉佩; 喻指还报的厚礼; 比喻美好的诗文; 喻雪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.精美的玉佩。 2.喻指还报的厚礼。 3.比喻美好的诗文。 4.喻雪。

Eng

  • Cihui 瓊琚 qióngjū n. fine jade M:²kuài