瓊琹 qióng qín · quỳnh cầm Hán Việt: quỳnh cầm · Pinyin: qióng qín Tổng quan Cấu tạo: 瓊 (quỳnh) + 琹 (cầm)Pinyinqióng qínHán Việtquỳnh cầmCấu tạo瓊 + 琹 · quỳnh + cầm nghĩa thành phần: quỳnh + cầm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 美玉; 比喻贤才。Tân Hoa Tự Điển 1.美玉。 2.比喻贤才。