琼瑛

qióng yīngquỳnh anh

Hán Việt: quỳnh anh · Pinyin: qióng yīng

Tổng quan

đá giống ngọc

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.美玉。 2.神话中琼树的花蕊。

Cấu tạo: 瓊 (quỳnh) + 瑛 (anh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đá ngọc
  • Google Alex v6 đá quý như ngọc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.美玉。 2.神话中琼树的花蕊。

Eng

  • Cihui jade-like stone

Từ liên quan

Gần nghĩa

琼中 · 琼剧 · 琼山 · 琼崖 · 琼州 · 琼斯 · 琼浆 · 琼海