瓊瑰

qióng guī quỳnh côi

Hán Việt: quỳnh côi · Pinyin: qióng guī

Tổng quan

Cấu tạo: (quỳnh) + (côi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 次于玉的美石。泛指珠玉; 喻美好的诗文; 喻珍贵的赠物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.次于玉的美石。泛指珠玉。 2.喻美好的诗文。 3.喻珍贵的赠物。