瓊章 qióng zhāng · quỳnh chương Hán Việt: quỳnh chương · Pinyin: qióng zhāng Tổng quan Cấu tạo: 瓊 (quỳnh) + 章 (chương)Pinyinqióng zhāngHán Việtquỳnh chươngCấu tạo瓊 + 章 · quỳnh + chương nghĩa thành phần: quỳnh + chương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对人诗文的美称。Tân Hoa Tự Điển 1.对人诗文的美称。