瓊笥

qióng sì quỳnh tứ

Hán Việt: quỳnh tứ · Pinyin: qióng sì

Tổng quan

Cấu tạo: (quỳnh) + (tứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 玉饰的书箱。多指佛经﹑道书。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.玉饰的书箱。多指佛经﹑道书。