瓊籤 qióng qiān · quỳnh thiêm Hán Việt: quỳnh thiêm · Pinyin: qióng qiān Tổng quan Cấu tạo: 瓊 (quỳnh) + 籤 (thiêm)Pinyinqióng qiānHán Việtquỳnh thiêmCấu tạo瓊 + 籤 · quỳnh + thiêm nghĩa thành phần: quỳnh + thiêm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 漏箭的美称。Tân Hoa Tự Điển 1.漏箭的美称。