瓊管

qióng guǎn quỳnh quản

Hán Việt: quỳnh quản · Pinyin: qióng guǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (quỳnh) + (quản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"瓀管"; 玉笛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"瓀管"。 2.玉笛。