瓊粉 qióng fěn · quỳnh phấn Hán Việt: quỳnh phấn · Pinyin: qióng fěn Tổng quan Cấu tạo: 瓊 (quỳnh) + 粉 (phấn)Pinyinqióng fěnHán Việtquỳnh phấnCấu tạo瓊 + 粉 · quỳnh + phấn nghĩa thành phần: quỳnh + phấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 白色粉状物的美称; 比喻雪花。Tân Hoa Tự Điển 1.白色粉状物的美称。 2.比喻雪花。