瓊糜

qióng mí quỳnh mi

Hán Việt: quỳnh mi · Pinyin: qióng mí

Tổng quan

Cấu tạo: (quỳnh) + (mi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"琼靡"。亦作"琼爢"; 玉屑。传说食之可以延年; 山芋汤的美称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"琼靡"。亦作"琼爢"。 2.玉屑。传说食之可以延年。 3.山芋汤的美称。