瓊罌 qióng yīng · quỳnh anh Hán Việt: quỳnh anh · Pinyin: qióng yīng Tổng quan Cấu tạo: 瓊 (quỳnh) + 罌 (anh)Pinyinqióng yīngHán Việtquỳnh anhCấu tạo瓊 + 罌 · quỳnh + anh nghĩa thành phần: quỳnh + anh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 瓜名。Tân Hoa Tự Điển 1.瓜名。