瓊羽 qióng yǔ · quỳnh vũ Hán Việt: quỳnh vũ · Pinyin: qióng yǔ Tổng quan Cấu tạo: 瓊 (quỳnh) + 羽 (vũ)Pinyinqióng yǔHán Việtquỳnh vũCấu tạo瓊 + 羽 · quỳnh + vũ nghĩa thành phần: quỳnh + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指箭尾的白羽。Tân Hoa Tự Điển 1.指箭尾的白羽。