瓊翰

qióng hàn quỳnh hàn

Hán Việt: quỳnh hàn · Pinyin: qióng hàn

Tổng quan

Cấu tạo: (quỳnh) + (hàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对他人书信﹑字迹的美称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对他人书信﹑字迹的美称。