瓊肌 qióng jī · quỳnh cơ Hán Việt: quỳnh cơ · Pinyin: qióng jī Tổng quan Cấu tạo: 瓊 (quỳnh) + 肌 (cơ)Pinyinqióng jīHán Việtquỳnh cơCấu tạo瓊 + 肌 · quỳnh + cơ nghĩa thành phần: quỳnh + cơ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 莹洁似玉的肌肤。多形容女子。Tân Hoa Tự Điển 1.莹洁似玉的肌肤。多形容女子。