瓊膏 qióng gāo · quỳnh cao Hán Việt: quỳnh cao · Pinyin: qióng gāo Tổng quan Cấu tạo: 瓊 (quỳnh) + 膏 (cao)Pinyinqióng gāoHán Việtquỳnh caoCấu tạo瓊 + 膏 · quỳnh + cao nghĩa thành phần: quỳnh + cao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 神话中的玉膏,出蓬莱山; 喻雪水。Tân Hoa Tự Điển 1.神话中的玉膏,出蓬莱山。 2.喻雪水。