瓊舟 qióng zhōu · quỳnh chu Hán Việt: quỳnh chu · Pinyin: qióng zhōu Tổng quan Cấu tạo: 瓊 (quỳnh) + 舟 (chu)Pinyinqióng zhōuHán Việtquỳnh chuCấu tạo瓊 + 舟 · quỳnh + chu nghĩa thành phần: quỳnh + chu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 玉制的托盘。亦借指酒器。Tân Hoa Tự Điển 1.玉制的托盘。亦借指酒器。