瓊芝 qióng zhī · quỳnh chi Hán Việt: quỳnh chi · Pinyin: qióng zhī Tổng quan Cấu tạo: 瓊 (quỳnh) + 芝 (chi)Pinyinqióng zhīHán Việtquỳnh chiCấu tạo瓊 + 芝 · quỳnh + chi nghĩa thành phần: quỳnh + chi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"瓀芝"; 即玉芝。古人以为服之可以长生。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"瓀芝"。 2.即玉芝。古人以为服之可以长生。