瓊芳
quỳnh phương
Hán Việt: quỳnh phương · Pinyin: qióng fāng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 色泽如玉的香草; 犹玉浆; 指琼花。宋以后多指聚八仙花; 比喻雪花。
- Tân Hoa Tự Điển 1.色泽如玉的香草。 2.犹玉浆。 3.指琼花。宋以后多指聚八仙花。 4.比喻雪花。
Hán Việt: quỳnh phương · Pinyin: qióng fāng