瓊英

qióng yīng quỳnh anh

Hán Việt: quỳnh anh · Pinyin: qióng yīng

Tổng quan

Cấu tạo: (quỳnh) + (anh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 似玉的美石; 喻美丽的花; 喻雪花; 比喻美女; 比喻美妙的诗文。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.似玉的美石。 2.喻美丽的花。 3.喻雪花。 4.比喻美女。 5.比喻美妙的诗文。

Eng

  • Cihui 瓊英 ióngyīng n. beautiful stone resembling jade