瓊莄 qióng gěng Pinyin: qióng gěng Tổng quan Cấu tạo: 瓊 (quỳnh) + 莄Pinyinqióng gěngCấu tạo瓊 + 莄 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即琼花。喻珍奇之物; 玉花,仙花。Tân Hoa Tự Điển 1.即琼花。喻珍奇之物。 2.玉花,仙花。