莄
Pinyin: fū
Tổng quan
莄fū 1.草木开的花。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | fū |
|---|---|
| Quảng Đông | gang2 |
| Nhật Bản | KOU |
| Phản thiết | 古杏切 |
| Thanh mẫu | 見 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 莄fū 1.草木开的花。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】古杏切,音梗。【玉篇】草也。【類篇】草莖。
Tự hình
- Khải thư