瓊軒 qióng xuān · quỳnh hiên Hán Việt: quỳnh hiên · Pinyin: qióng xuān Tổng quan Cấu tạo: 瓊 (quỳnh) + 軒 (hiên)Pinyinqióng xuānHán Việtquỳnh hiênCấu tạo瓊 + 軒 · quỳnh + hiên nghĩa thành phần: quỳnh + hiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对廊台的美称; 指仙宫,仙籍。Tân Hoa Tự Điển 1.对廊台的美称。 2.指仙宫,仙籍。