瓊雷 qióng léi · quỳnh lôi Hán Việt: quỳnh lôi · Pinyin: qióng léi Tổng quan Cấu tạo: 瓊 (quỳnh) + 雷 (lôi)Pinyinqióng léiHán Việtquỳnh lôiCấu tạo瓊 + 雷 · quỳnh + lôi nghĩa thành phần: quỳnh + lôi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 琼州﹑雷州的并称。即今海南岛﹑雷州半岛一带。Tân Hoa Tự Điển 1.琼州﹑雷州的并称。即今海南岛﹑雷州半岛一带。