瓊音
quỳnh âm
Hán Việt: quỳnh âm · Pinyin: qióng yīn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 玉振之声。喻清越之声; 对人言辞﹑诗文的美称; 书简的美称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.玉振之声。喻清越之声。 2.对人言辞﹑诗文的美称。 3.书简的美称。
Eng
- Cihui 瓊音 qióngyīn* n. clear and crisp sound