瓊香

qióng xiāng quỳnh hương

Hán Việt: quỳnh hương · Pinyin: qióng xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (quỳnh) + (hương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"瓀香"; 指美酒; 指仙花的香味。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"瓀香"。 2.指美酒。 3.指仙花的香味。