瓊麻 quỳnh ma Hán Việt: quỳnh ma Tổng quan Cấu tạo: 瓊 (quỳnh) + 麻 (ma)Hán Việtquỳnh maCấu tạo瓊 + 麻 · quỳnh + ma nghĩa thành phần: quỳnh + ma Nghĩa EngCihui 瓊麻 ióngmá n. sisal M:²kē