瑋奇 wěi qí·vĩ kì Hán Việt: vĩ kì · Pinyin: wěi qí Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.奇特,卓异。 Cấu tạo: 瑋 (vĩ) + 奇 (kì)Pinyinwěi qíHán Việtvĩ kìCấu tạo瑋 + 奇 · vĩ + kì nghĩa thành phần: vĩ + kì Từ liên quan Gần nghĩa奇醜 · 奇麗 · 奇事 · 奇人 · 奇偉 · 奇偶 · 奇兵 · 奇功