瑋寶

wěi bǎo vĩ bảo

Hán Việt: vĩ bảo · Pinyin: wěi bǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (vĩ) + (bảo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 奇異的珍寶。《文選.陸機.辯亡論上》:「明珠瑋寶,耀於內府。」

Eng

  • Cihui 瑋寶 ěibǎo n. rare treasure