瑋藝 wěi yì · vĩ nghệ Hán Việt: vĩ nghệ · Pinyin: wěi yì Tổng quan Cấu tạo: 瑋 (vĩ) + 藝 (nghệ)Pinyinwěi yìHán Việtvĩ nghệCấu tạo瑋 + 藝 · vĩ + nghệ nghĩa thành phần: vĩ + nghệ