玮制 vĩ chế Hán Việt: vĩ chế Tổng quan Cấu tạo: 玮 (vĩ) + 制 (chế)Hán Việtvĩ chếCấu tạo玮 + 制 · vĩ + chế nghĩa thành phần: vĩ + chế