瑑勒 zhuàn lēi · triện lặc Hán Việt: triện lặc · Pinyin: zhuàn lēi Tổng quan Cấu tạo: 瑑 (triện) + 勒 (lặc)Pinyinzhuàn lēiHán Việttriện lặcCấu tạo瑑 + 勒 · triện + lặc nghĩa thành phần: triện + lặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹刊刻。Tân Hoa Tự Điển 1.犹刊刻。